tô-tem giáo

tô-tem giáo

Một số dân tộc thiểu số tôn thờ tô-tem giáo như một phần văn hóa tín ngưỡng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín ngưỡng thờ vật tổ: "tô-tem giáo" chỉ hệ thống tín ngưỡng nguyên thủy, trong đó một nhóm người (thường thị tộc, bộ lạc) tin rằng họ mối quan hệ huyết thống hoặc tâm linh với một loài động vật, thực vật, hoặc vật thể tự nhiên, gọi là "vật tổ" (totem). Vật tổ này được coi tổ tiên, thần hộ mệnh, hoặc biểu tượng thiêng liêng của nhóm.
    • Học thuyết về vật tổ: "tô-tem giáo" cũng dùng để chỉ các nghi lễ, kiêng kỵ, quy tắc xã hội liên quan đến việc thờ cúng tôn kính vật tổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tô-tem giáo một trong những hình thức tôn giáo sơ khai nhất của loài người. (Tín ngưỡng thờ vật tổ một dạng tôn giáo nguyên thủy sớm nhất của con người.)
    • Nhiều bộ lạc thổ dân châu Úc thực hành tô-tem giáo với các nghi lễ đặc biệt. (Nhiều bộ lạc thổ dân Úc thực hành tín ngưỡng thờ vật tổ với các nghi thức riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tô-tem giáo" trong nhân học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để phân tích cấu trúc xã hội tín ngưỡng của các cộng đồng nguyên thủy.

    • Nhà nhân học Lévi-Strauss đã nghiên cứu sâu về tô-tem giáo chứng minh không chỉ tôn giáo còn hệ thống phân loại xã hội. (Lévi-Strauss đã nghiên cứu tín ngưỡng thờ vật tổ chỉ ra vừa tôn giáo vừa cách phân loại xã hội.)
  • "tô-tem giáo" biểu tượng: Dùng để chỉ bất kỳ hệ thống biểu tượng nào một nhóm người tôn thờ hoặc coi thiêng liêng.

    • Trong văn hóa hiện đại, logo công ty đôi khi mang chức năng như một tô-tem giáo, tạo sự gắn kết cho nhân viên. (Trong văn hóa hiện đại, logo công ty đôi khi vai trò như tín ngưỡng thờ vật tổ, tạo sự đoàn kết cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vật tổ (danh từ): đối tượng được thờ cúng trong tô-tem giáo (thường động vật, thực vật).

    • Con kangaroo vật tổ của bộ lạc đó. (Con kangaroo đối tượng thờ cúng của bộ lạc đó.)
  • Tô-tem (danh từ): phiên âm từ "totem", chỉ vật tổ hoặc biểu tượng thiêng liêng.

    • Họ khắc hình tô-tem lên cột gỗ để thờ cúng. (Họ khắc hình vật tổ lên cột gỗ để thờ cúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tín ngưỡng vật tổ: hình thức tôn giáo nguyên thủy dựa trên việc thờ cúng vật tổ.
  • Thuyết vật tổ: học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng về vật tổ.
Thành ngữ liên quan
  • Tô-tem giáo cội nguồn văn hóa: Cách diễn đạt nhấn mạnh vai trò nền tảng của tín ngưỡng thờ vật tổ trong sự phát triển văn hóa xã hội loài người.
    • Nhiều dân tộc coi tô-tem giáo cội nguồn văn hóa của họ. (Nhiều dân tộc xem tín ngưỡng thờ vật tổ nguồn gốc văn hóa của họ.)